downy chess

Học thuật
Thân thiện
downy chess

A farmer examines a patch of downy chess growing in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cỏ dại hàng năm hoặc hàng năm mùa đông: "downy chess" tên gọi tiếng Anh của một loài cỏ, tên khoa học Bromus tectorum, thường được gọi là "downy brome" hoặc "cheatgrass". Loài cỏ này đặc điểm phủ một lớp lông mềm mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was overrun with downy chess. (Cánh đồng bị loài cỏ downy chess xâm chiếm.)
    • Farmers consider downy chess a problematic weed. (Nông dân coi cỏ downy chess một loài cỏ dại vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: Trong các văn bản khoa học, "downy chess" được dùng để chỉ chính xác loài .
    • The invasive species, downy chess, alters fire regimes in western North America. (Loài xâm lấn, downy chess, làm thay đổi chế độ cháy rừngphía tây Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Downy brome (n): Tên gọi phổ biến khác của cùng một loài cỏ ().
  • Cheatgrass (n): Một tên gọi thông thường khác cho cùng loài cỏ này.
Từ đồng nghĩa
  • Cheatgrass: Cỏ cheatgrass (tên gọi thông dụng).
  • Downy brome: Cỏ downy brome (tên gọi thông dụng khác).
Lưu ý
  • "Downy chess" một danh từ ghép chỉ tên một loài thực vật cụ thể. Từ "chess" ở đây không liên quan đến nghĩa thông thường môn cờ vua.
downy chess

A farmer examines a patch of downy chess growing in a field.

Noun
  1. giống downy brome